Nghiên cứu về cách Kinh Thánh tính thời gian ngày Sa-bát
—
Ngày Sa-bát thật sự bắt đầu khi nào?
Ngày Sa-bát là ngày thứ bảy được Đức Chúa Trời ban phước và biệt riêng ra thánh. Tín hữu không giữ ngày Sa-bát để nhờ đó được cứu.
Trái lại, trong ân điển, họ tưởng nhớ công việc vĩ đại của Đức Chúa Trời trong sự sáng tạo và cứu chuộc, đồng thời trông đợi sự an nghỉ đời đời sẽ đến.
Ngày nay có nhiều quan điểm khác nhau về thời điểm ngày Sa-bát bắt đầu và kết thúc. Một số người theo truyền thống Do Thái về sau và giữ ngày Sa-bát từ lúc mặt trời lặn ngày thứ Sáu đến lúc mặt trời lặn ngày thứ Bảy. Một số tính theo giờ mặt trời lặn tại địa phương hoặc khi các ngôi sao xuất hiện. Một số khác theo lịch dân sự hiện đại, lấy nửa đêm làm ranh giới ngày, tức điểm phân chia giữa ngày này và ngày kế tiếp.
Những người khác, dựa trên nhiều đoạn Kinh Thánh, tin rằng một ngày trọn vẹn bắt đầu bằng thời gian ban ngày, tiếp tục qua buổi chiều tối và ban đêm, rồi kết thúc khi thời gian ban ngày kế tiếp bắt đầu. Theo cách hiểu này, ngày Sa-bát thứ bảy bắt đầu vào ban ngày thứ Bảy và kết thúc khi ban ngày Chủ nhật bắt đầu.
Nghiên cứu này xem xét liệu quan điểm sau cùng ấy có sự hỗ trợ của Kinh Thánh và lịch sử hay không.
1. Một “ngày” được hình thành như thế nào trong Sáng Thế Ký?
Sáng Thế Ký 1:3–5 chép rằng:
Đức Chúa Trời phán: “Phải có sự sáng,” thì có sự sáng. Đức Chúa Trời thấy sự sáng là tốt lành, Ngài phân rẽ sự sáng khỏi sự tối. Đức Chúa Trời gọi sự sáng là Ngày, sự tối là Đêm. Có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ nhất.
Người ta thường cho rằng vì câu Kinh Thánh nói “có buổi chiều và buổi mai,” nên một ngày tất phải bắt đầu vào buổi chiều tối. Tuy nhiên, khi đọc kỹ trình tự của ngày thứ nhất trong Sáng Thế Ký, ta thấy còn có một cách hiểu khác.
Ban đầu, đất là vô hình và trống không, sự tối tăm ở trên mặt vực sâu. Sự tối đã hiện hữu, nhưng ánh sáng mà Đức Chúa Trời tạo nên và phân biệt vẫn chưa xuất hiện. Chỉ sau khi Đức Chúa Trời phán “Phải có sự sáng” thì sự sáng mới có. Ngài phân rẽ sự sáng khỏi sự tối, gọi sự sáng là “Ngày” và sự tối là “Đêm.”
Vì vậy, trình tự thực tế của ngày thứ nhất có thể được hiểu là:
Sự tối ban đầu → Đức Chúa Trời tạo nên sự sáng → Ban ngày → Buổi chiều → Ban đêm → Buổi sáng → Ngày thứ nhất hoàn tất
Điều này không hoàn toàn giống với việc nói rằng chính ngày ấy bắt đầu vào buổi chiều. “Buổi chiều” là sự chuyển tiếp khi ánh sáng ban ngày kết thúc và ban đêm bắt đầu; “buổi sáng” là sự chuyển tiếp khi ban đêm kết thúc và ánh sáng ban ngày lại bắt đầu.
Do đó, câu “Có buổi chiều và buổi mai: ấy là ngày thứ nhất” cũng có thể được hiểu rằng một ngày sáng tạo trọn vẹn đã trải qua ban ngày, buổi chiều và ban đêm cho đến khi buổi sáng đến. Lúc ấy ngày thứ nhất hoàn tất và ngày kế tiếp bắt đầu.
Từ ngày thứ hai trở đi, một ngày có thể được trình bày như sau:
Ban ngày → Buổi chiều → Ban đêm → Buổi sáng
Tức là ngày bắt đầu vào buổi sáng, khoảng lúc trời sáng, và kết thúc vào sáng hôm sau. Cách giải thích này không chỉ là một ý tưởng hiện đại; một số học giả Do Thái và Kinh Thánh cho rằng dân Y-sơ-ra-ên thời xưa có thể đã dùng cách tính từ sáng đến sáng.
2. Ngày Đại Lễ Chuộc Tội: “Từ chiều tối đến chiều tối” là cách tính chung của một ngày hay là một sự giữ lễ đặc biệt?
Lê-vi Ký 23:27 nói rằng ngày mồng mười tháng bảy là Ngày Đại Lễ Chuộc Tội. Nhưng Lê-vi Ký 23:32 ban một mệnh lệnh đặc biệt:
“Từ chiều tối ngày mồng chín trong tháng cho đến chiều tối hôm sau, các ngươi phải giữ ngày nghỉ của mình.”
Đây là một câu rất quan trọng. Nếu “chiều tối ngày mồng chín” đã là lúc ngày mồng mười bắt đầu, tại sao câu ấy vẫn gọi đó là “chiều tối ngày mồng chín” thay vì “chiều tối ngày mồng mười”?
Một cách hiểu khác là ranh giới ngày thông thường vẫn ở buổi sáng, nhưng việc kiêng ăn và hạ mình đặc biệt cho Ngày Đại Lễ Chuộc Tội được bắt đầu sớm, từ chiều tối ngày mồng chín, và kéo dài đến chiều tối ngày mồng mười:
Ban ngày mồng 9 → Chiều tối mồng 9 [bắt đầu kiêng ăn] → Ban ngày mồng 10 [Ngày Đại Lễ Chuộc Tội] → Chiều tối mồng 10 [kết thúc kiêng ăn]
Theo cách hiểu này, “từ chiều tối đến chiều tối” xác định thời gian giữ lễ đặc biệt của Ngày Đại Lễ Chuộc Tội, chứ không nhất thiết xác định ranh giới của mọi ngày. Kinh Thánh không nói: “Mọi ngày Sa-bát phải được giữ từ chiều tối đến chiều tối.” Lê-vi Ký 23:32 đặc biệt nói về Ngày Đại Lễ Chuộc Tội, ngày cũng có mệnh lệnh độc đáo là phải hạ mình. Vì thế, muốn áp dụng câu này thành quy tắc chung cho ngày Sa-bát hằng tuần thì cần thêm sự hỗ trợ của Kinh Thánh.
3. Mối quan hệ giữa “ngày ấy” và “buổi sáng”
Một số đoạn trong Luật pháp Môi-se đặc biệt đáng chú ý. Lê-vi Ký 7:15 nói rằng thịt của lễ tạ ơn phải được ăn trong ngày dâng lễ và không được để lại đến sáng. Lê-vi Ký 22:30 lại nói: “Phải ăn trong chính ngày đó; không được để lại gì đến sáng.” Phục Truyền Luật Lệ Ký 21:23 cũng truyền: “Xác người không được để suốt đêm trên cây, nhưng phải chôn trong chính ngày đó.”
Những đoạn này tự nhiên trình bày trình tự:
Ngày ấy → Buổi chiều → Ban đêm → Buổi sáng
Chúng cho thấy buổi chiều và ban đêm vẫn thuộc về “ngày ấy,” còn khi buổi sáng đến thì ngày kế tiếp bắt đầu. Vì vậy, thịt của lễ có thể được ăn vào buổi chiều và ban đêm của cùng ngày, nhưng không được để lại đến sáng.
Cách diễn đạt này phù hợp trực tiếp hơn với cách hiểu rằng một ngày bắt đầu vào buổi sáng, khoảng lúc trời sáng, tiếp tục qua buổi chiều và ban đêm, rồi kết thúc vào buổi sáng. Ít nhất, các đoạn này cho thấy buổi sáng có thể đóng vai trò là ranh giới ngày, tức điểm phân chia giữa ngày này và ngày kế tiếp.
4. Xuất Ê-díp-tô Ký 16, ma-na và lần giữ ngày Sa-bát đầu tiên được ghi lại
Xuất Ê-díp-tô Ký 16 là một trong những đoạn quan trọng nhất khi nghiên cứu thời điểm của ngày Sa-bát. Dân sự ra ngoài mỗi buổi sáng để lượm ma-na. Vào ngày thứ sáu, họ lượm gấp đôi. Môi-se nói với họ: “Ngày mai là ngày nghỉ, tức ngày Sa-bát thánh cho Chúa.” Dân sự giữ thức ăn cho đến sáng. Rồi vào buổi sáng, Môi-se nói: “Hôm nay hãy ăn phần đó, vì hôm nay là ngày Sa-bát cho Chúa.”
Lời tường thuật trình bày trình tự:
Ngày thứ sáu: lượm phần gấp đôi → Ban đêm trôi qua → Buổi sáng → “Hôm nay” là ngày Sa-bát
Đáng chú ý là đoạn này không ghi rằng Môi-se tuyên bố vào lúc mặt trời lặn của ngày thứ sáu: “Ngày Sa-bát bây giờ đã bắt đầu.” Trái lại, vào buổi sáng hôm sau, ngày thứ bảy được gọi là “Hôm nay là ngày Sa-bát.” Điều này phù hợp và có thể hỗ trợ cách tính dựa trên buổi sáng, dù riêng đoạn này chưa xác định chính xác thời điểm bắt đầu ngày Sa-bát.
5. Việc Nê-hê-mi đóng các cổng không tự nó chứng minh ngày Sa-bát bắt đầu lúc mặt trời lặn
Nê-hê-mi 13:19 chép: “Khi các cổng thành Giê-ru-sa-lem bắt đầu tối lại trước ngày Sa-bát, tôi truyền đóng các cổng và dặn không được mở cho đến sau ngày Sa-bát.” Đoạn này thường được dùng để chứng minh ngày Sa-bát bắt đầu lúc mặt trời lặn. Tuy nhiên, chính câu Kinh Thánh nói “trước ngày Sa-bát.”
Nê-hê-mi đã đóng các cổng trước, trong lúc trời đang tối lại trước ngày Sa-bát. Điều này có thể được hiểu tự nhiên là biện pháp phòng ngừa, ngăn thương nhân đưa hàng vào thành ban đêm để buôn bán vào ngày Sa-bát kế tiếp. Vì vậy:
Đóng cổng lúc chạng vạng ≠ bằng chứng rằng chính lúc chạng vạng là khởi đầu ngày Sa-bát
Đoạn này tương hợp với cách giải thích bắt đầu lúc mặt trời lặn, nhưng tự nó không chứng minh mặt trời lặn là ranh giới ngày.
6. Thời điểm an táng Chúa Giê-su đặt ra một câu hỏi quan trọng
Việc an táng Chúa Giê-su: Buổi chiều của Ngày Chuẩn Bị và ngày Sa-bát đang đến gần
Mác 15:42 chép: “Khi chiều tối đã đến, vì hôm ấy là Ngày Chuẩn Bị, tức ngày trước ngày Sa-bát…” Trình tự thời gian trong câu này cần được chú ý kỹ. Câu ấy nói rõ rằng buổi chiều đã đến, nhưng cùng khoảng thời gian đó vẫn được gọi là “Ngày Chuẩn Bị, tức ngày trước ngày Sa-bát.” Theo cách đọc tự nhiên nhất, buổi chiều đã đến nhưng vẫn là Ngày Chuẩn Bị, và ngày Sa-bát chưa bắt đầu.
Giô-sép người A-ri-ma-thê đến gặp Phi-lát xin xác Chúa Giê-su. Phi-lát ngạc nhiên vì Ngài đã chết, nên gọi viên đội trưởng đến hỏi. Sau khi được xác nhận, ông mới giao xác cho Giô-sép. Tiếp đó còn nhiều việc: mua vải liệm mịn → hạ xác xuống → chuẩn bị thi thể → quấn trong vải liệm → đặt vào mộ đục trong đá → lăn đá chặn cửa mộ. Giăng 19:39–40 còn ghi Ni-cô-đem đem nhiều một dược và lư hội đến; hai người khâm liệm thi thể theo tục lệ chôn cất của người Do Thái.
Từ lúc chiều tối đã đến và Giô-sép xin xác, qua việc Phi-lát hỏi viên đội trưởng, giao xác và toàn bộ công việc an táng, hẳn đã trôi qua một khoảng thời gian đáng kể. Sau đó Lu-ca 23:54 nói: “Hôm ấy là Ngày Chuẩn Bị, và ngày Sa-bát đang đến gần.”
Động từ Hy Lạp được dịch là “đang đến gần” là ἐπέφωσκεν (epéphōsken), từ ἐπιφώσκω (epiphōskō), liên hệ với việc ánh sáng xuất hiện, ngày bắt đầu sáng hoặc bình minh đến gần. Điều này đặt ra câu hỏi: Phải chăng việc an táng bắt đầu vào buổi chiều của Ngày Chuẩn Bị, kéo dài một thời gian trong đêm và hoàn tất khi buổi sáng đến gần, lúc ngày Sa-bát thứ bảy sắp “rạng sáng”?
Nếu vậy, trình tự sẽ mạch lạc: Ban ngày của Ngày Chuẩn Bị: Chúa chịu đóng đinh → Buổi chiều đến nhưng vẫn gọi là Ngày Chuẩn Bị → Giô-sép xin xác → Giô-sép và Ni-cô-đem chuẩn bị và an táng thi thể Chúa → Ngày Sa-bát đến gần.
Dĩ nhiên, toàn bộ vấn đề không thể chỉ được quyết định bởi một từ Hy Lạp ἐπέφωσκεν. Cần xét cách dùng từ trong các bối cảnh khác và phương pháp tính ngày của người Do Thái thế kỷ thứ nhất. Tuy nhiên, khi đọc Mác và Lu-ca cùng nhau, câu hỏi này không nên bị xem nhẹ: nếu ngày Sa-bát đã bắt đầu ngay sau khi mặt trời lặn thứ Sáu, tại sao Mác vẫn gọi lúc chiều đến là Ngày Chuẩn Bị, và tại sao Lu-ca dùng một động từ liên hệ với ánh sáng và bình minh để mô tả ngày Sa-bát đang đến gần?
7. Ma-thi-ơ 28:1: “Sau ngày Sa-bát, khi ngày thứ nhất sắp rạng”
Cách diễn đạt Hy Lạp mô tả thời điểm là: sau ngày Sa-bát, khi ngày thứ nhất trong tuần sắp rạng. Trình tự tự nhiên nhất là:
Ngày Sa-bát hoàn tất → Đêm ở giữa đến ranh giới buổi sáng → Ngày thứ nhất rạng sáng
Điều này phù hợp tự nhiên với cách hiểu rằng ngày thứ nhất bắt đầu lúc bình minh.
Cả bốn sách Phúc Âm đều ghi rằng các phụ nữ đến mộ vào sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần. Nếu ngày Sa-bát đã hoàn toàn kết thúc lúc mặt trời lặn thứ Bảy, tại sao họ không lập tức đến mộ vào tối thứ Bảy mà chờ đến sáng sớm ngày thứ nhất? Có thể có những lý do thực tế như an toàn, bóng tối hoặc ánh sáng; vì vậy điểm này riêng lẻ không mang tính quyết định. Nhưng khi đọc cùng các đoạn khác, nó vẫn có ý nghĩa.
8. Giăng 20:19: “Chiều tối cùng ngày ấy, là ngày thứ nhất trong tuần”
Giăng 20:19 chép: “Chiều tối cùng ngày ấy, là ngày thứ nhất trong tuần…” Theo hệ thống Do Thái về sau tính từ mặt trời lặn đến mặt trời lặn, tối Chủ nhật sau khi mặt trời lặn về lý thuyết đã thuộc ngày thứ hai. Nhưng Giăng vẫn nói “chiều tối cùng ngày ấy, là ngày thứ nhất trong tuần.” Ít nhất điều này cho thấy một tác giả Tân Ước có thể xem buổi chiều sau ban ngày vẫn thuộc cùng một “ngày.”
Một số nhà giải kinh hiểu “cùng ngày ấy” chỉ là cách tường thuật nhắc đến ngày phục sinh chứ không phải định nghĩa kỹ thuật của lịch. Vì thế, đoạn này nên được dùng cùng các bằng chứng khác chứ không phải làm bằng chứng duy nhất.
9. Những đoạn Tân Ước trong đó “ngày hôm sau” đến sau buổi chiều hoặc ban đêm
Tân Ước có nhiều mô thức tường thuật tương tự. Mác 11 nói buổi chiều đã đến rồi mới nói “ngày hôm sau.” Giăng 6 trước hết nói buổi chiều đã đến và trời đã tối, sau đó mới nói “ngày hôm sau.” Công Vụ 4 ghi rằng vì đã chiều tối nên các sứ đồ bị giữ đến “ngày hôm sau.” Công Vụ 23 mô tả Phao-lô được hộ tống trong đêm rồi sau đó nhắc đến “ngày hôm sau.”
Không nên xem tất cả những lời tường thuật này như những công thức lịch cứng nhắc. Tuy nhiên, chúng cho thấy các tác giả Kinh Thánh không nhất thiết tự động xem buổi chiều và ban đêm là khởi đầu của ngày kế tiếp.
10. “Mười hai giờ” ban ngày và cách tính thời gian dựa trên buổi sáng
Chúa Giê-su phán: “Ban ngày chẳng phải có mười hai giờ sao?” — Giăng 11:9 Tân Ước thường nói đến giờ thứ ba, thứ sáu và thứ chín. Theo cách người Do Thái chia ban ngày thành mười hai phần: giờ thứ ba khoảng 9 giờ sáng; giờ thứ sáu khoảng giữa trưa; giờ thứ chín khoảng 3 giờ chiều. Điều này cho thấy cách tính thời gian ban ngày thông thường trong thế giới cổ đại bắt đầu khoảng buổi sáng hoặc lúc mặt trời mọc.
Tuy nhiên, phải phân biệt giữa điểm bắt đầu để đếm mười hai giờ ban ngày và ranh giới của một ngày lịch trọn vẹn hai mươi bốn giờ; hai điều không nhất thiết giống nhau. Bằng chứng này hỗ trợ bối cảnh cho cách hiểu dựa trên buổi sáng, nhưng tự nó không chứng minh mọi ngày phải bắt đầu đúng 6 giờ sáng.
Trong việc giữ ngày Sa-bát ngày nay, dùng khoảng 6–7 giờ sáng theo giờ tiêu chuẩn địa phương làm ranh giới thực hành có thể tạo sự nhất quán; nhưng phải nói rõ rằng đây là phương pháp áp dụng thực tế, không phải mệnh lệnh Kinh Thánh quy định chính xác 6 giờ sáng.
11. Ngày và đêm liên tục trở lại đúng thời điểm đã định
Giê-rê-mi 33 có hai lời quan trọng về trật tự ngày và đêm do Đức Chúa Trời thiết lập. Giê-rê-mi 33:20 nói: “Chúa phán như vầy: Nếu các ngươi có thể phá giao ước Ta với ban ngày và giao ước Ta với ban đêm, khiến ngày và đêm không đến đúng thời điểm đã định…” Giê-rê-mi 33:25 lại nói đến giao ước của Đức Chúa Trời với ngày và đêm, cùng trật tự cố định của trời và đất.
Ngày và đêm được mô tả là hai thời kỳ khác biệt nhưng đều đặn trở lại theo trật tự của Đức Chúa Trời:
Ngày đến đúng thời điểm → Đêm đến đúng thời điểm → Ngày trở lại
Sự kết hợp tự nhiên ấy xuất hiện nhiều lần: ba ngày ba đêm — I Sa-mu-ên 30:12; Giô-na 1:17; Ma-thi-ơ 12:40; bảy ngày bảy đêm — Gióp 2:13; bốn mươi ngày bốn mươi đêm — Sáng Thế Ký 7:4,12; Xuất Ê-díp-tô Ký 24:18; 34:28; Phục Truyền Luật Lệ Ký 9:9,18; I Các Vua 19:8; Ma-thi-ơ 4:2.
Trong các cách nói này, “ngày” thường chỉ thời gian có ánh sáng và “đêm” chỉ thời gian tối tăm; cùng nhau chúng mô tả sự tiếp nối không gián đoạn. Mô thức ngày và đêm phù hợp với trình tự: Ban ngày → Buổi chiều → Ban đêm → Ban ngày trở lại.
Riêng bằng chứng này không xác lập ranh giới kỹ thuật chính xác của mỗi ngày lịch. Nhưng khi xét cùng Sáng Thế Ký 1, các luật cấm để lại đến sáng và những đoạn khác, mô thức lặp lại này hỗ trợ việc nghiên cứu xem trình tự Kinh Thánh có thể được hiểu là ban ngày theo sau bởi ban đêm, với chu kỳ kế tiếp được nhận biết khi ánh sáng trở lại hay không.
12. Những tranh luận về lịch đã tồn tại trong thời kỳ Đền Thờ Thứ Hai
Khi nghiên cứu lịch Do Thái cổ, cần nhớ rằng Y-sơ-ra-ên xưa không nhất thiết chỉ dùng một hệ thống lịch bất biến trong toàn bộ lịch sử. Sách Jubilees và truyền thống thiên văn phản ánh trong I Hê-nóc đặc biệt nhấn mạnh lịch mặt trời 364 ngày. Một năm 364 ngày có đúng 52 tuần trọn vẹn.
Jubilees 6 cảnh báo rằng nếu xác định ngày tháng theo việc quan sát mặt trăng, các kỳ lễ và ngày Sa-bát có thể bị xáo trộn. Điều này chứng tỏ xã hội Do Thái thời Đền Thờ Thứ Hai đã có những tranh luận đáng kể về lịch.
Do đó, ngay cả khi một số đoạn trong Jubilees phản ánh hệ thống mà ngày mới bắt đầu sau khi mặt trời lặn, cũng không thể suy ngược để chứng minh rằng “đó nhất thiết là hệ thống ban đầu của Môi-se.” Chính Jubilees là tác phẩm thời Đền Thờ Thứ Hai và phản ánh một truyền thống cụ thể của thời kỳ ấy.
13. Một số học giả Do Thái hiện đại cũng chủ trương rằng Y-sơ-ra-ên thời đầu dùng ranh giới ngày vào buổi sáng
Một số học giả Do Thái quan trọng của thế kỷ hai mươi đã nghiên cứu vấn đề này. Julian Morgenstern cho rằng Y-sơ-ra-ên thời đầu từng tính một ngày từ lúc mặt trời mọc hoặc bình minh đến lúc mặt trời mọc hoặc bình minh kế tiếp, còn hệ thống từ mặt trời lặn đến mặt trời lặn phát triển về sau.
Jacob Z. Lauterbach đưa ra quan điểm tương tự: cách tính ngày trong Y-sơ-ra-ên trước thời lưu đày không nhất thiết giống hệ thống các ra-bi về sau; một số nghi thức Đền Thờ còn giữ nguyên tắc cũ, trong đó ban đêm đi theo ban ngày trước đó. P. J. Heawood cũng thảo luận khả năng ranh giới ngày ở buổi sáng qua luật tế lễ, Sáng Thế Ký và các đoạn Tân Ước.
Những nghiên cứu ấy không chứng minh giới học thuật hiện đại đã đạt đồng thuận. Tuy nhiên, chúng cho thấy quan điểm rằng Y-sơ-ra-ên thời đầu có thể đã dùng ranh giới ngày vào buổi sáng không phải là một phát minh hiện đại không có tiền lệ học thuật. Đây là lập trường đã được chính thức đề xuất và thảo luận trong nghiên cứu học thuật.
14. Cuộc thương khó của Chúa và “ngày thứ ba”
Cả bốn sách Phúc Âm đều xác định ngày Chúa Giê-su chịu đóng đinh là Ngày Chuẩn Bị. Chúa cũng nhiều lần báo trước Ngài sẽ sống lại vào ngày thứ ba. Trong Lu-ca 24:21, vào buổi chiều ngày thứ nhất trong tuần, hai môn đồ trên đường Em-ma-út nói: “Hôm nay là ngày thứ ba kể từ khi những việc ấy xảy ra.”
Nếu sự đóng đinh xảy ra vào thứ Sáu:
Thứ Sáu = ngày thứ nhất Thứ Bảy = ngày thứ hai Chủ nhật = ngày thứ ba
Điều này phù hợp tự nhiên với câu “sống lại vào ngày thứ ba.” Vì vậy, không cần chuyển sự đóng đinh sang thứ Năm chỉ để giải thích câu “ba ngày ba đêm.”
15. “Ba ngày ba đêm trong lòng đất” không nhất thiết có nghĩa là “được chôn đủ ba ngày ba đêm”
Ma-thi-ơ 12:40 nói: “Con Người cũng sẽ ở trong lòng đất ba ngày ba đêm.” Cách nói là “trong lòng đất”, không phải cách nói thông thường “trong một ngôi mộ dưới đất.” Khi Chúa bị bắt tại Ghết-sê-ma-nê, Ngài nói: “Đây là giờ của các ngươi và quyền lực của sự tối tăm.” — Lu-ca 22:53
Vì thế, một cách giải thích thuộc linh có thể là: từ khi bị bắt vào tối thứ Năm, Chúa đã bước vào thời kỳ chịu phục dưới quyền lực của thế gian và “quyền lực của sự tối tăm.”
Tối thứ Năm Ban ngày thứ Sáu Tối thứ Sáu Ban ngày thứ Bảy Tối thứ Bảy Sáng sớm Chủ nhật, khoảng lúc trời sáng
có thể được tính là ba đêm và ba khoảng ban ngày, trong khi Chúa vẫn chịu đóng đinh vào thứ Sáu và sống lại vào ngày thứ ba, tức Chủ nhật.
Cách giải thích này cho phép cả “ba ngày ba đêm” và “sống lại vào ngày thứ ba” đều đúng, mà không thay đổi lời xác nhận của các sách Phúc Âm rằng ngày đóng đinh là Ngày Chuẩn Bị.
16. Khung so sánh gồm bảy mươi hai tổ hợp khả dĩ
Nếu sắp xếp các biến số sau theo những tổ hợp khác nhau: một ngày theo trình tự đêm–ngày hay ngày–đêm; Chúa chịu thương khó vào ngày thứ tư, thứ năm hay thứ sáu trong tuần; Ngài sống lại vào ban đêm hoặc ban ngày của ngày thứ bảy, hay ban đêm hoặc ban ngày của ngày thứ nhất; và “ba ngày ba đêm” được tính từ lúc an táng, lúc chết hay lúc bị bắt—thì tổng số tổ hợp lý thuyết là:
2 × 3 × 4 × 3 = 72 khả năng.
Có thể đối chiếu các khả năng này với bốn điều kiện Kinh Thánh: Chúa sống lại vào ngày thứ ba; Ngài ở trong lòng đất ba ngày ba đêm; buổi chiều ngày thứ nhất vẫn được gọi là ngày thứ ba; buổi chiều ngày đóng đinh vẫn được gọi là Ngày Chuẩn Bị.
Khung này là một công cụ so sánh, không phải chứng minh toán học, vì các biến số mang tính giải thích và không nhất thiết độc lập. Trong các giả định được khảo sát ở đây, tổ hợp có vẻ đáp ứng mạch lạc nhất cả bốn điều kiện là: Một ngày bắt đầu bằng ban ngày; Chúa bị bắt vào tối thứ Năm; Ngài chịu thương khó vào thứ Sáu; Ngài sống lại sáng sớm Chủ nhật; và “ba ngày ba đêm” được tính từ lúc Ngài bước vào quyền lực của sự tối tăm tối thứ Năm. Kết quả này tương ứng chặt chẽ với kết luận rút ra từ các đoạn trước.
17. Kết luận
Khi xem xét chung Sáng Thế Ký, Luật pháp Môi-se, các sách lịch sử, các sách Phúc Âm, những lời tường thuật Tân Ước khác, văn học thời Đền Thờ Thứ Hai và các nghiên cứu về cách tính lịch Do Thái cổ, một kết luận đáng được nghiêm túc cân nhắc xuất hiện:
Không có câu nào trong Kinh Thánh tuyên bố rõ ràng: “Ngày Sa-bát hằng tuần luôn phải được giữ từ lúc mặt trời lặn thứ Sáu đến lúc mặt trời lặn thứ Bảy.”
Trái lại, nhiều đoạn trình bày những mô thức trong đó buổi sáng mang ý nghĩa khởi đầu một ngày mới; ban ngày được tiếp nối bởi buổi chiều và ban đêm, rồi đến sáng hôm sau; sau khi ngày thứ sáu trải qua ban đêm, sáng hôm sau được gọi là “hôm nay, ngày Sa-bát”; và trong một số lời tường thuật Tân Ước, buổi chiều vẫn liên hệ với chính ngày trước đó.
Mệnh lệnh trong Lê-vi Ký 23 về việc giữ Ngày Đại Lễ Chuộc Tội “từ chiều tối đến chiều tối” là quy định đặc biệt cho ngày thánh ấy; nếu không có thêm bằng chứng, không nên tự động xem đó là công thức ranh giới ngày chung cho mọi ngày Sa-bát hằng tuần.
Vì thế, có thể đề nghị cách hiểu hợp lý rằng ngày Sa-bát thứ bảy bao gồm toàn bộ ngày thứ bảy—từ lúc ban ngày thứ Bảy bắt đầu, qua chiều tối và ban đêm thứ Bảy, cho đến khi ban ngày Chủ nhật bắt đầu.
Trong việc thực hành ngày nay, vì giờ mặt trời mọc thay đổi theo mùa và vĩ độ, và một số nơi có những thời kỳ không có mặt trời mọc hay lặn bình thường, việc dùng khoảng 6–7 giờ sáng theo giờ tiêu chuẩn địa phương làm ranh giới thực tế có thể tạo sự nhất quán. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất không phải là tranh luận vài phút hay vài giây, mà là nhận biết rằng ngày Sa-bát là ngày thứ bảy được Đức Chúa Trời ban phước.
Thứ Sáu là Ngày Chuẩn Bị, khi tín hữu chuẩn bị thân thể và tâm linh để đón ngày Sa-bát. Từ lúc ban ngày thứ bảy bắt đầu cho đến lúc ban ngày kế tiếp bắt đầu, họ tưởng nhớ sự sáng tạo và cứu chuộc của Đức Chúa Trời, vui hưởng sự an nghỉ Ngài ban trong ân điển, và trông đợi sự an nghỉ đời đời sẽ đến.
“Nếu ngươi giữ chân mình trong ngày Sa-bát, không làm theo ý riêng trong ngày thánh của Ta; nếu ngươi gọi ngày Sa-bát là ngày vui thích, ngày thánh của Đức Chúa Trời là đáng tôn trọng; nếu ngươi tôn kính ngày ấy, không đi đường riêng, không tìm thú vui riêng, không nói lời riêng; bấy giờ ngươi sẽ vui thỏa trong Đức Chúa Trời; Ngài sẽ khiến ngươi cưỡi trên các nơi cao của đất và nuôi ngươi bằng cơ nghiệp của Gia-cốp, tổ phụ ngươi; vì miệng Đức Chúa Trời đã phán.”
— Ê-sai 58:13–14
|
|